indian rice
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt của loại cỏ thủy sinh ở Bắc Mỹ: "indian rice" dùng để chỉ những hạt nhỏ, có thể ăn được, mọc trên các loại cỏ sống trong môi trường nước ở Bắc Mỹ. Loại hạt này từng là nguồn thực phẩm quan trọng của người bản địa.
- Cây cỏ thủy sinh cho hạt: "indian rice" cũng có thể chỉ chính loại cây cỏ thủy sinh này, thường mọc ở các vùng đầm lầy, ao hồ.
Ví dụ sử dụng
- (Người bản địa thu hoạch indian rice từ các hồ vào mỗi mùa thu.)
- (Indian rice còn được gọi là gạo hoang dã ở một số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to gather indian rice": thu hoạch hạt của loại cỏ thủy sinh này.
- They would gather indian rice by canoe, bending the stalks over the boat. (Họ thường thu hoạch indian rice bằng xuồng, uốn cong thân cây xuống thuyền.)
"indian rice as a staple food": indian rice như một loại lương thực chính.
- For many tribes, indian rice was a staple food during the winter months. (Đối với nhiều bộ lạc, indian rice là lương thực chính trong những tháng mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Wild rice (n): gạo hoang dã, tên gọi phổ biến hơn của indian rice.
- Wild rice is often used in soups and salads. (Gạo hoang dã thường được dùng trong súp và salad.)
Water oats (n): yến mạch nước, một tên gọi khác của loại cỏ này.
- Water oats grow abundantly in the Great Lakes region. (Yến mạch nước mọc nhiều ở vùng Ngũ Đại Hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Wild rice: gạo hoang dã, tên gọi thông thường.
- Manoomin: từ trong ngôn ngữ Ojibwe chỉ loại hạt này.
- Zizania: tên khoa học của chi cỏ sản sinh ra indian rice.
Các cụm từ liên quan
- Indian rice grass (n): cỏ lúa Ấn Độ, một loại cỏ khác nhưng đôi khi bị nhầm lẫn.
- Indian rice grass is actually a different species from true indian rice. (Cỏ lúa Ấn Độ thực ra là một loài khác với indian rice thật.)
Thành ngữ liên quan
- Not worth a grain of indian rice: không đáng giá một hạt indian rice, nghĩa bóng là vô giá trị.
- His promise is not worth a grain of indian rice. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một hạt indian rice.)